전파
Lưu ý: âm Hán Việt “điện ba” — nghĩa tiếng Việt khác: 전파 nghĩa là sóng vô tuyến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전파 nghĩa là sóng vô tuyến.
Nghĩa của 전파
Danh từ
- Sóng vô tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電波 — radio wave
- Danh từ 傳播 — spread
Câu hỏi thường gặp
전파 nghĩa là gì?
전파 (danh từ) nghĩa là sóng vô tuyến.
전파 đọc thế nào?
전파 đọc là jeonpa (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹npʰa̠].
Âm Hán Việt của 전파 là gì?
전파 viết bằng chữ Hán là 電波, âm Hán Việt "điện ba". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện ba" trong tiếng Việt — 전파 nghĩa là sóng vô tuyến.