TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전파

jeonpa [t͡ɕʌ̹npʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電波 ĐIỆN BA 電 điện·波 ba

Lưu ý: âm Hán Việt “điện ba” — nghĩa tiếng Việt khác: 전파 nghĩa là sóng vô tuyến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전파 nghĩa là sóng vô tuyến.

Nghĩa của 전파

Danh từ

  1. Sóng vô tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電波 — radio wave
  • Danh từ 傳播 — spread

Câu hỏi thường gặp

전파 nghĩa là gì?

전파 (danh từ) nghĩa là sóng vô tuyến.

전파 đọc thế nào?

전파 đọc là jeonpa (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹npʰa̠].

Âm Hán Việt của 전파 là gì?

전파 viết bằng chữ Hán là 電波, âm Hán Việt "điện ba". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện ba" trong tiếng Việt — 전파 nghĩa là sóng vô tuyến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.