TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전혀

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jeonhyeo [t͡ɕʌ̹nʝʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 全혀 TOÀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

전혀 nghĩa là hoàn toàn.

Nghĩa của 전혀

Phó từ

  1. Hoàn toàn (không), chẳng … chút nào (với phủ định). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 全혀 — at all, absolutely, completely

Ghi chú: dùng 전혀 sao cho đúng

전혀 (全혀 — toàn) — hoàn toàn không, chẳng … chút nào. Luôn đi với phủ định.

  • 전혀 몰라요 — Tôi hoàn toàn không biết.
  • 전혀 안 매워요 — Không cay chút nào.
  • 전혀요 — Không hề (trả lời ngắn).
  • 저는 일본어를 전혀 못해요. (jeoneun ilboneoreul jeonhyeo mothaeyo) — Tôi hoàn toàn không biết tiếng Nhật.
  • 피곤하지 않아요? — 전혀요. (pigonhaji anayo? — jeonhyeoyo) — Không mệt à? — Không hề.

✗ 전혀 알아요 → ✓ 전혀 몰라요.

Thang phủ định từ nhẹ đến mạnh: 그다지 / 별로 (không lắm) → 거의 (hầu như không, với 없다/안) → 전혀 / 하나도 (hoàn toàn không).

하나도 là khẩu ngữ của 전혀: 하나도 안 아파요 — Chẳng đau tí nào.

Câu hỏi thường gặp

전혀 nghĩa là gì?

전혀 (phó từ) nghĩa là hoàn toàn.

전혀 đọc thế nào?

전혀 đọc là jeonhyeo (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹nʝʌ̹].

Âm Hán Việt của 전혀 là gì?

전혀 viết bằng chữ Hán là 全혀, âm Hán Việt "toàn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "toàn" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.