전화기
Lưu ý: âm Hán Việt “điện thoại cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 전화기 nghĩa là máy điện thoại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전화기 nghĩa là máy điện thoại.
Nghĩa của 전화기
Danh từ
- Máy điện thoại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電話機 — telephone set
Câu hỏi thường gặp
전화기 nghĩa là gì?
전화기 (danh từ) nghĩa là máy điện thoại.
전화기 đọc thế nào?
전화기 đọc là jeonhwagi (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nβwa̠ɡi].
Âm Hán Việt của 전화기 là gì?
전화기 viết bằng chữ Hán là 電話機, âm Hán Việt "điện thoại cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện thoại cơ" trong tiếng Việt — 전화기 nghĩa là máy điện thoại.