TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전화기

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jeonhwagi [ˈt͡ɕɘ(ː)nβwa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電話機 ĐIỆN THOẠI CƠ 電 điện·話 thoại·機 cơ

Lưu ý: âm Hán Việt “điện thoại cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 전화기 nghĩa là máy điện thoại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전화기 nghĩa là máy điện thoại.

Nghĩa của 전화기

Danh từ

  1. Máy điện thoại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電話機 — telephone set

Câu hỏi thường gặp

전화기 nghĩa là gì?

전화기 (danh từ) nghĩa là máy điện thoại.

전화기 đọc thế nào?

전화기 đọc là jeonhwagi (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nβwa̠ɡi].

Âm Hán Việt của 전화기 là gì?

전화기 viết bằng chữ Hán là 電話機, âm Hán Việt "điện thoại cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện thoại cơ" trong tiếng Việt — 전화기 nghĩa là máy điện thoại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.