전화번호
Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jeonhwabeonho
[ˈt͡ɕɘ(ː)nβwa̠bʌ̹nβo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
전화번호 nghĩa là số điện thoại, số phôn.
Nghĩa của 전화번호
Danh từ
- Số điện thoại, số phôn, số dây nói.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 전화번호
- 전화번호부 — Sổ tra số điện thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電話番號 — telephone number
Câu hỏi thường gặp
전화번호 nghĩa là gì?
전화번호 (danh từ) nghĩa là số điện thoại, số phôn.
전화번호 đọc thế nào?
전화번호 đọc là jeonhwabeonho (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nβwa̠bʌ̹nβo̞].