TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전화번호부

jeonhwabeonhobu [ˈt͡ɕɘ(ː)nβwa̠bʌ̹nβo̞bu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電話番號簿

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

전화번호부 nghĩa là Sổ tra số điện thoại.

Nghĩa của 전화번호부

Danh từ

  1. Sổ tra số điện thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電話番號簿 — telephone directory, telephone book

Câu hỏi thường gặp

전화번호부 nghĩa là gì?

전화번호부 (danh từ) nghĩa là Sổ tra số điện thoại.

전화번호부 đọc thế nào?

전화번호부 đọc là jeonhwabeonhobu (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nβwa̠bʌ̹nβo̞bu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.