절
절 nghĩa là đền, thiền viện.
Nghĩa của 절
Danh từ
- Đền, thiền viện, chùa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 절
Câu ví dụ với 절
- 내일 절에 한번 가보자. Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105635
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 節 — a verse, passage, paragraph; clause
- Danh từ bow; greeting
- Danh từ Buddhist monastery / temple
- Danh từ chopsticks
Câu hỏi thường gặp
절 nghĩa là gì?
절 (danh từ) nghĩa là đền, thiền viện.
절 đọc thế nào?
절 đọc là jeol (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭ].