TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

절강

tên riêng
Jeolgang [t͡ɕʌ̹ɭɡa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 浙江

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

절강 nghĩa là chiết giang.

Nghĩa của 절강

Danh từ riêng

  1. Chiết Giang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 浙江 — Zhejiang (a province in eastern China)

Câu hỏi thường gặp

절강 nghĩa là gì?

절강 (danh từ riêng) nghĩa là chiết giang.

절강 đọc thế nào?

절강 đọc là Jeolgang (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭɡa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.