절도사
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiết độ sứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
절도사 nghĩa là tiết độ sứ.
Nghĩa của 절도사
Danh từ
lịch sử- Tiết độ sứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 節度使 — jiedushi (a regional military governor in China during the Tang dynasty and the Five Dynasties and Ten Kingdoms period)
Câu hỏi thường gặp
절도사 nghĩa là gì?
절도사 (danh từ) nghĩa là tiết độ sứ.
절도사 đọc thế nào?
절도사 đọc là jeoldosa (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭdo̞sʰa̠].
Âm Hán Việt của 절도사 là gì?
절도사 viết bằng chữ Hán là 節度使, âm Hán Việt "tiết độ sứ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiết độ sứ" trong tiếng Việt.