TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

절도사

jeoldosa [t͡ɕʌ̹ɭdo̞sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 節度使 TIẾT ĐỘ SỨ 節 tiết·度 độ·使 sứ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiết độ sứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

절도사 nghĩa là tiết độ sứ.

Nghĩa của 절도사

Danh từ

lịch sử
  1. Tiết độ sứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 節度使 — jiedushi (a regional military governor in China during the Tang dynasty and the Five Dynasties and Ten Kingdoms period)

Câu hỏi thường gặp

절도사 nghĩa là gì?

절도사 (danh từ) nghĩa là tiết độ sứ.

절도사 đọc thế nào?

절도사 đọc là jeoldosa (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭdo̞sʰa̠].

Âm Hán Việt của 절도사 là gì?

절도사 viết bằng chữ Hán là 節度使, âm Hán Việt "tiết độ sứ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiết độ sứ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.