TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

절대

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jeoldae [t͡ɕʌ̹ɭt͈ɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 絶對 TUYỆT ĐỐI 絶 tuyệt·對 đối

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

절대 nghĩa là tuyệt đối, không bao giờ.

Nghĩa của 절대

Phó từ

  1. Tuyệt đối (không), không bao giờ. (biên soạn)

Câu ví dụ với 절대

  • 이건 절대 끝나지 않을거야. điều này sẽ không bao giờ kết thúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5360
  • 나는 맥주를 절대 마시지 않는다. Tôi không bao giờ uống bia cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10585398

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 絶對 — absolutely, totally, never

Câu hỏi thường gặp

절대 nghĩa là gì?

절대 (phó từ) nghĩa là tuyệt đối, không bao giờ.

절대 đọc thế nào?

절대 đọc là jeoldae (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭt͈ɛ].

Âm Hán Việt của 절대 là gì?

절대 viết bằng chữ Hán là 絶對, âm Hán Việt "tuyệt đối". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tuyệt đối" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.