절대
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
절대 nghĩa là tuyệt đối, không bao giờ.
Nghĩa của 절대
Phó từ
- Tuyệt đối (không), không bao giờ. (biên soạn)
Câu ví dụ với 절대
- 이건 절대 끝나지 않을거야. điều này sẽ không bao giờ kết thúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5360
- 나는 맥주를 절대 마시지 않는다. Tôi không bao giờ uống bia cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10585398
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 絶對 — absolutely, totally, never
Câu hỏi thường gặp
절대 nghĩa là gì?
절대 (phó từ) nghĩa là tuyệt đối, không bao giờ.
절대 đọc thế nào?
절대 đọc là jeoldae (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭt͈ɛ].
Âm Hán Việt của 절대 là gì?
절대 viết bằng chữ Hán là 絶對, âm Hán Việt "tuyệt đối". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tuyệt đối" trong tiếng Việt.