TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

절대로

jeoldaero [t͡ɕʌ̹ɭt͈ɛɾo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 絕對로 TUYỆT ĐỐI 絕 tuyệt·對 đối

Lưu ý: âm Hán Việt “tuyệt đối” — nghĩa tiếng Việt khác: 절대로 nghĩa là không bao giờ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

절대로 nghĩa là không bao giờ.

Nghĩa của 절대로

Phó từ

  1. Không bao giờ.

Câu ví dụ với 절대로

  • 절대로! Chắc chắn rùi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8358309

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 絕對로 — absolutely, never

Câu hỏi thường gặp

절대로 nghĩa là gì?

절대로 (phó từ) nghĩa là không bao giờ.

절대로 đọc thế nào?

절대로 đọc là jeoldaero (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭt͈ɛɾo̞].

Âm Hán Việt của 절대로 là gì?

절대로 viết bằng chữ Hán là 絕對로, âm Hán Việt "tuyệt đối". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuyệt đối" trong tiếng Việt — 절대로 nghĩa là không bao giờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.