절도
Lưu ý: âm Hán Việt “thiết đạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 절도 nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
절도 nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.
Nghĩa của 절도
Danh từ
- Sự trộm cắp, sự ăn trộm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 竊盜 — theft; larceny; burglary
Câu hỏi thường gặp
절도 nghĩa là gì?
절도 (danh từ) nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.
절도 đọc thế nào?
절도 đọc là jeoldo (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭt͈o̞].
Âm Hán Việt của 절도 là gì?
절도 viết bằng chữ Hán là 竊盜, âm Hán Việt "thiết đạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiết đạo" trong tiếng Việt — 절도 nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.