TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

절망

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jeolmang [t͡ɕʌ̹ɭma̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 絶望 TUYỆT VỌNG 絶 tuyệt·望 vọng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

절망 nghĩa là sự tuyệt vọng.

Nghĩa của 절망

Danh từ

  1. Sự tuyệt vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 絶望 — despair
  • Danh từ 切望 — earnest desire

Câu hỏi thường gặp

절망 nghĩa là gì?

절망 (danh từ) nghĩa là sự tuyệt vọng.

절망 đọc thế nào?

절망 đọc là jeolmang (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭma̠ŋ].

Âm Hán Việt của 절망 là gì?

절망 viết bằng chữ Hán là 絶望, âm Hán Việt "tuyệt vọng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tuyệt vọng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.