절망
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
절망 nghĩa là sự tuyệt vọng.
Nghĩa của 절망
Danh từ
- Sự tuyệt vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 絶望 — despair
- Danh từ 切望 — earnest desire
Câu hỏi thường gặp
절망 nghĩa là gì?
절망 (danh từ) nghĩa là sự tuyệt vọng.
절망 đọc thế nào?
절망 đọc là jeolmang (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭma̠ŋ].
Âm Hán Việt của 절망 là gì?
절망 viết bằng chữ Hán là 絶望, âm Hán Việt "tuyệt vọng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tuyệt vọng" trong tiếng Việt.