젊다
젊다 nghĩa là trẻ, non.
Nghĩa của 젊다
Tính từ
- Trẻ, non.
Cách chia của 젊다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 젊어요jeolmeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 젊습니다jeomseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 젊어jeolmeo |
| Quá khứ — lịch sự | 젊었어요jeolmeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 젊었습니다jeolmeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 젊겠어요jeomgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 젊고jeomgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 젊다jeomda |
| Quá khứ — trần thuật | 젊었다jeolmeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 젊습니까jeomseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 젊어서jeolmeoseo |
| "Vì…" -니까 | 젊으니까jeolmeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 젊지만jeomjiman |
| "Nếu…" -면 | 젊으면jeolmeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 젊기jeomgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be young, to be youthful; usually upper teens, twenties, thirties
Câu hỏi thường gặp
젊다 nghĩa là gì?
젊다 (tính từ) nghĩa là trẻ, non.
젊다 đọc thế nào?
젊다 đọc là jeomda (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)mt͈a̠].