TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

젊다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jeomda [ˈt͡ɕɘ(ː)mt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

젊다 nghĩa là trẻ, non.

Nghĩa của 젊다

Tính từ

  1. Trẻ, non.

Cách chia của 젊다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn젊어요jeolmeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở젊습니다jeomseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi젊어jeolmeo
Quá khứ — lịch sự젊었어요jeolmeosseoyo
Quá khứ — trang trọng젊었습니다jeolmeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-젊겠어요jeomgesseoyo
Nối "và, rồi" -고젊고jeomgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký젊다jeomda
Quá khứ — trần thuật젊었다jeolmeotda
Câu hỏi trang trọng젊습니까jeomseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서젊어서jeolmeoseo
"Vì…" -니까젊으니까jeolmeunikka
"…nhưng" -지만젊지만jeomjiman
"Nếu…" -면젊으면jeolmeumyeon
Danh từ hoá -기젊기jeomgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be young, to be youthful; usually upper teens, twenties, thirties

Câu hỏi thường gặp

젊다 nghĩa là gì?

젊다 (tính từ) nghĩa là trẻ, non.

젊다 đọc thế nào?

젊다 đọc là jeomda (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)mt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.