TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

절반

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeolban [t͡ɕʌ̹ɭba̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 折半

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

절반 nghĩa là một nửa.

Nghĩa của 절반

Danh từ

  1. Một nửa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 折半 — half; waza-ari

Câu hỏi thường gặp

절반 nghĩa là gì?

절반 (danh từ) nghĩa là một nửa.

절반 đọc thế nào?

절반 đọc là jeolban (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭba̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.