절반
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeolban
[t͡ɕʌ̹ɭba̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
절반 nghĩa là một nửa.
Nghĩa của 절반
Danh từ
- Một nửa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 折半 — half; waza-ari
Câu hỏi thường gặp
절반 nghĩa là gì?
절반 (danh từ) nghĩa là một nửa.
절반 đọc thế nào?
절반 đọc là jeolban (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭba̠n].