절벽
Lưu ý: âm Hán Việt “tuyệt bích” — nghĩa tiếng Việt khác: 절벽 nghĩa là vách đá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
절벽 nghĩa là vách đá.
Nghĩa của 절벽
Danh từ
- Vách đá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 절벽
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 絶壁 — precipice; cliff
Câu hỏi thường gặp
절벽 nghĩa là gì?
절벽 (danh từ) nghĩa là vách đá.
절벽 đọc thế nào?
절벽 đọc là jeolbyeok (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭbjʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 절벽 là gì?
절벽 viết bằng chữ Hán là 絶壁, âm Hán Việt "tuyệt bích". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuyệt bích" trong tiếng Việt — 절벽 nghĩa là vách đá.