TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

절벽

jeolbyeok [t͡ɕʌ̹ɭbjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 絶壁 TUYỆT BÍCH 絶 tuyệt·壁 bích

Lưu ý: âm Hán Việt “tuyệt bích” — nghĩa tiếng Việt khác: 절벽 nghĩa là vách đá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

절벽 nghĩa là vách đá.

Nghĩa của 절벽

Danh từ

  1. Vách đá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 절벽

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 絶壁 — precipice; cliff

Câu hỏi thường gặp

절벽 nghĩa là gì?

절벽 (danh từ) nghĩa là vách đá.

절벽 đọc thế nào?

절벽 đọc là jeolbyeok (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɭbjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 절벽 là gì?

절벽 viết bằng chữ Hán là 絶壁, âm Hán Việt "tuyệt bích". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuyệt bích" trong tiếng Việt — 절벽 nghĩa là vách đá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.