절약하다
절약하다 nghĩa là tiết kiệm.
Nghĩa của 절약하다
Động từ
- Tiết kiệm.
Cách chia của 절약하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 절약해요jeoryakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 절약합니다jeoryakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 절약해jeoryakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 절약했어요jeoryakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 절약했습니다jeoryakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 절약하겠어요jeoryakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 절약하고jeoryakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 절약하는jeoryakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 절약한다jeoryakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 절약했다jeoryakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 절약합니까jeoryakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 절약하자jeoryakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 절약해라jeoryakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 절약합시오jeoryakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 절약해서jeoryakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 절약하니까jeoryakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 절약하지만jeoryakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 절약하면jeoryakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 절약하려고jeoryakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 절약하기jeoryakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 절약한jeoryakhan |
| Định ngữ tương lai | 절약할jeoryakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to save; to economize
Câu hỏi thường gặp
절약하다 nghĩa là gì?
절약하다 (động từ) nghĩa là tiết kiệm.
절약하다 đọc thế nào?
절약하다 đọc là jeoryakhada (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɾja̠kʰa̠da̠].