TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

절약하다

jeoryakhada [t͡ɕʌ̹ɾja̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

절약하다 nghĩa là tiết kiệm.

Nghĩa của 절약하다

Động từ

  1. Tiết kiệm.

Cách chia của 절약하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn절약해요jeoryakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở절약합니다jeoryakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi절약해jeoryakhae
Quá khứ — lịch sự절약했어요jeoryakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng절약했습니다jeoryakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-절약하겠어요jeoryakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고절약하고jeoryakhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ절약하는jeoryakhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký절약한다jeoryakhanda
Quá khứ — trần thuật절약했다jeoryakhaetda
Câu hỏi trang trọng절약합니까jeoryakhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자절약하자jeoryakhaja
Mệnh lệnh thân mật절약해라jeoryakhaera
Mệnh lệnh trang trọng절약합시오jeoryakhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서절약해서jeoryakhaeseo
"Vì…" -니까절약하니까jeoryakhanikka
"…nhưng" -지만절약하지만jeoryakhajiman
"Nếu…" -면절약하면jeoryakhamyeon
Mục đích "để…" -려고절약하려고jeoryakharyeogo
Danh từ hoá -기절약하기jeoryakhagi
Định ngữ quá khứ절약한jeoryakhan
Định ngữ tương lai절약할jeoryakhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to save; to economize

Câu hỏi thường gặp

절약하다 nghĩa là gì?

절약하다 (động từ) nghĩa là tiết kiệm.

절약하다 đọc thế nào?

절약하다 đọc là jeoryakhada (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɾja̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.