TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

절하다

jeolhada [t͡ɕʌ̹ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

절하다 nghĩa là cúi, cúi chào.

Nghĩa của 절하다

Động từ

  1. Cúi, cúi chào.

Cách chia của 절하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn절해요jeolhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở절합니다jeolhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi절해jeolhae
Quá khứ — lịch sự절했어요jeolhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng절했습니다jeolhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-절하겠어요jeolhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고절하고jeolhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ절하는jeolhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký절한다jeolhanda
Quá khứ — trần thuật절했다jeolhaetda
Câu hỏi trang trọng절합니까jeolhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자절하자jeolhaja
Mệnh lệnh thân mật절해라jeolhaera
Mệnh lệnh trang trọng절합시오jeolhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서절해서jeolhaeseo
"Vì…" -니까절하니까jeolhanikka
"…nhưng" -지만절하지만jeolhajiman
"Nếu…" -면절하면jeolhamyeon
Mục đích "để…" -려고절하려고jeolharyeogo
Danh từ hoá -기절하기jeolhagi
Định ngữ quá khứ절한jeolhan
Định ngữ tương lai절할jeolhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bow, to prostrate oneself

Câu hỏi thường gặp

절하다 nghĩa là gì?

절하다 (động từ) nghĩa là cúi, cúi chào.

절하다 đọc thế nào?

절하다 đọc là jeolhada (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.