절하다
절하다 nghĩa là cúi, cúi chào.
Nghĩa của 절하다
Động từ
- Cúi, cúi chào.
Cách chia của 절하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 절해요jeolhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 절합니다jeolhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 절해jeolhae |
| Quá khứ — lịch sự | 절했어요jeolhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 절했습니다jeolhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 절하겠어요jeolhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 절하고jeolhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 절하는jeolhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 절한다jeolhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 절했다jeolhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 절합니까jeolhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 절하자jeolhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 절해라jeolhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 절합시오jeolhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 절해서jeolhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 절하니까jeolhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 절하지만jeolhajiman |
| "Nếu…" -면 | 절하면jeolhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 절하려고jeolharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 절하기jeolhagi |
| Định ngữ quá khứ | 절한jeolhan |
| Định ngữ tương lai | 절할jeolhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bow, to prostrate oneself
Câu hỏi thường gặp
절하다 nghĩa là gì?
절하다 (động từ) nghĩa là cúi, cúi chào.
절하다 đọc thế nào?
절하다 đọc là jeolhada (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɾɦa̠da̠].