젊음
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jeolmeum
[ˈt͡ɕɘ(ː)ɭmɯm] giọng máy của trình duyệt
젊음 nghĩa là tuổi trẻ.
Nghĩa của 젊음
Danh từ
- Tuổi trẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ youth, youthfulness
Câu hỏi thường gặp
젊음 nghĩa là gì?
젊음 (danh từ) nghĩa là tuổi trẻ.
젊음 đọc thế nào?
젊음 đọc là jeolmeum (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɭmɯm].