점
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
점 nghĩa là điểm, nốt ruồi, mụt ruồi.
Nghĩa của 점
Danh từ
- Điểm.
- Nốt ruồi, mụt ruồi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 점
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 點 — point, spot; dot, period, full stop; point, aspect; A naevus, a pigmented, slightly raised, and sometimes hairy spot on the skin; mole
- Lượng từ 點 — points; marks (in a competition, examination, etc.) (takes Sino-Korean numerals)
Câu hỏi thường gặp
점 nghĩa là gì?
점 (danh từ) nghĩa là điểm, nốt ruồi, mụt ruồi.
점 đọc thế nào?
점 đọc là jeom (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹m].
Âm Hán Việt của 점 là gì?
점 viết bằng chữ Hán là 點, âm Hán Việt "điểm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "điểm" trong tiếng Việt.