TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

점

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jeom [t͡ɕʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 點 ĐIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

점 nghĩa là điểm, nốt ruồi, mụt ruồi.

Nghĩa của 점

Danh từ

  1. Điểm.
  2. Nốt ruồi, mụt ruồi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 점

  • 점심 — Bữa trưa, bữa ăn trưa.
  • 지점 — Vị trí, địa điểm.
  • 점수 — Điểm.
  • 분점 — Điểm phân.
  • 점자 — Chữ nổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 點 — point, spot; dot, period, full stop; point, aspect; A naevus, a pigmented, slightly raised, and sometimes hairy spot on the skin; mole
  • Lượng từ 點 — points; marks (in a competition, examination, etc.) (takes Sino-Korean numerals)

Câu hỏi thường gặp

점 nghĩa là gì?

점 (danh từ) nghĩa là điểm, nốt ruồi, mụt ruồi.

점 đọc thế nào?

점 đọc là jeom (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹m].

Âm Hán Việt của 점 là gì?

점 viết bằng chữ Hán là 點, âm Hán Việt "điểm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "điểm" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.