Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niêm mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
점막 nghĩa là niêm mạc, màng nhầy.
Nghĩa của 점막
Danh từ
Niêm mạc, màng nhầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ粘膜 — mucous membrane
Câu hỏi thường gặp
점막 nghĩa là gì?
점막 (danh từ) nghĩa là niêm mạc, màng nhầy.
점막 đọc thế nào?
점막 đọc là jeommak (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)mma̠k̚].
Âm Hán Việt của 점막 là gì?
점막 viết bằng chữ Hán là 粘膜, âm Hán Việt "niêm mạc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "niêm mạc" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.