점수
Lưu ý: âm Hán Việt “điểm số” — nghĩa tiếng Việt khác: 점수 nghĩa là điểm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
점수 nghĩa là điểm.
Nghĩa của 점수
Danh từ
- Điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 點數 — score; grade
Câu hỏi thường gặp
점수 nghĩa là gì?
점수 (danh từ) nghĩa là điểm.
점수 đọc thế nào?
점수 đọc là jeomsu (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ms͈u].
Âm Hán Việt của 점수 là gì?
점수 viết bằng chữ Hán là 點數, âm Hán Việt "điểm số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điểm số" trong tiếng Việt — 점수 nghĩa là điểm.