TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

점수

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jeomsu [t͡ɕʌ̹ms͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 點數 ĐIỂM SỐ 點 điểm·數 số

Lưu ý: âm Hán Việt “điểm số” — nghĩa tiếng Việt khác: 점수 nghĩa là điểm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

점수 nghĩa là điểm.

Nghĩa của 점수

Danh từ

  1. Điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 點數 — score; grade

Câu hỏi thường gặp

점수 nghĩa là gì?

점수 (danh từ) nghĩa là điểm.

점수 đọc thế nào?

점수 đọc là jeomsu (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ms͈u].

Âm Hán Việt của 점수 là gì?

점수 viết bằng chữ Hán là 點數, âm Hán Việt "điểm số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điểm số" trong tiếng Việt — 점수 nghĩa là điểm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.