TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

점심

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeomsim [ˈt͡ɕɘ(ː)mɕʰim] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 點心 ĐIỂM TÂM 點 điểm·心 tâm

Lưu ý: âm Hán Việt “điểm tâm” — nghĩa tiếng Việt khác: 점심 nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

점심 nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.

Nghĩa của 점심

Danh từ

  1. Bữa trưa, bữa ăn trưa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 점심

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 點心 — lunch, luncheon; midday

Câu hỏi thường gặp

점심 nghĩa là gì?

점심 (danh từ) nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.

점심 đọc thế nào?

점심 đọc là jeomsim (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)mɕʰim].

Âm Hán Việt của 점심 là gì?

점심 viết bằng chữ Hán là 點心, âm Hán Việt "điểm tâm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điểm tâm" trong tiếng Việt — 점심 nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.