점심시간
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jeomsimsigan
[ˈt͡ɕɘ(ː)mɕʰimɕʰiɡa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
점심시간 nghĩa là giờ ăn trưa, giờ nghỉ trưa.
Nghĩa của 점심시간
Danh từ
- Giờ ăn trưa, giờ nghỉ trưa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 點心時間 — lunchbreak
Câu hỏi thường gặp
점심시간 nghĩa là gì?
점심시간 (danh từ) nghĩa là giờ ăn trưa, giờ nghỉ trưa.
점심시간 đọc thế nào?
점심시간 đọc là jeomsimsigan (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)mɕʰimɕʰiɡa̠n].