Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niêm dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
점액 nghĩa là nước nhầy, niêm dịch.
Nghĩa của 점액
Danh từ
Nước nhầy, niêm dịch, chất nhớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ粘液 — mucus
Câu hỏi thường gặp
점액 nghĩa là gì?
점액 (danh từ) nghĩa là nước nhầy, niêm dịch.
점액 đọc thế nào?
점액 đọc là jeomaek (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹mɛk̚].
Âm Hán Việt của 점액 là gì?
점액 viết bằng chữ Hán là 粘液, âm Hán Việt "niêm dịch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "niêm dịch" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.