점원
Lưu ý: âm Hán Việt “điếm viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 점원 nghĩa là nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
점원 nghĩa là nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.
Nghĩa của 점원
Danh từ
- Nhân viên bán hàng.
- Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.
- Người bán hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 店員 — shop assistant, salesclerk, clerk, salesman, (saleswoman)
Câu hỏi thường gặp
점원 nghĩa là gì?
점원 (danh từ) nghĩa là nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.
점원 đọc thế nào?
점원 đọc là jeomwon (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)mwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 점원 là gì?
점원 viết bằng chữ Hán là 店員, âm Hán Việt "điếm viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điếm viên" trong tiếng Việt — 점원 nghĩa là nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.