TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

점원

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jeomwon [ˈt͡ɕɘ(ː)mwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 店員 ĐIẾM VIÊN 店 điếm·員 viên

Lưu ý: âm Hán Việt “điếm viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 점원 nghĩa là nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

점원 nghĩa là nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.

Nghĩa của 점원

Danh từ

  1. Nhân viên bán hàng.
  2. Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.
  3. Người bán hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 店員 — shop assistant, salesclerk, clerk, salesman, (saleswoman)

Câu hỏi thường gặp

점원 nghĩa là gì?

점원 (danh từ) nghĩa là nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.

점원 đọc thế nào?

점원 đọc là jeomwon (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)mwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 점원 là gì?

점원 viết bằng chữ Hán là 店員, âm Hán Việt "điếm viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điếm viên" trong tiếng Việt — 점원 nghĩa là nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.