Lưu ý: âm Hán Việt “điểm tự” — nghĩa tiếng Việt khác: 점자 nghĩa là chữ nổi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
점자 nghĩa là chữ nổi.
Nghĩa của 점자
Danh từ
Chữ nổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ點字 — braille (writing system)
Câu hỏi thường gặp
점자 nghĩa là gì?
점자 (danh từ) nghĩa là chữ nổi.
점자 đọc thế nào?
점자 đọc là jeomja (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹mt͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 점자 là gì?
점자 viết bằng chữ Hán là 點字, âm Hán Việt "điểm tự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điểm tự" trong tiếng Việt — 점자 nghĩa là chữ nổi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.