점프하다
점프하다 nghĩa là nhảy.
Nghĩa của 점프하다
Động từ
- Nhảy.
Cách chia của 점프하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 점프해요jeompeuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 점프합니다jeompeuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 점프해jeompeuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 점프했어요jeompeuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 점프했습니다jeompeuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 점프하겠어요jeompeuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 점프하고jeompeuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 점프하는jeompeuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 점프한다jeompeuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 점프했다jeompeuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 점프합니까jeompeuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 점프하자jeompeuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 점프해라jeompeuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 점프합시오jeompeuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 점프해서jeompeuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 점프하니까jeompeuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 점프하지만jeompeuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 점프하면jeompeuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 점프하려고jeompeuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 점프하기jeompeuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 점프한jeompeuhan |
| Định ngữ tương lai | 점프할jeompeuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 점프하다
- 톰이 점프했어. Tom đã nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363434
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jump
Câu hỏi thường gặp
점프하다 nghĩa là gì?
점프하다 (động từ) nghĩa là nhảy.
점프하다 đọc thế nào?
점프하다 đọc là jeompeuhada (romaja), IPA [t͡ɕ͈ʌ̹mpʰɯɦa̠da̠].