점토
Lưu ý: âm Hán Việt “niêm thổ” — nghĩa tiếng Việt khác: 점토 nghĩa là đất sét, sét. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
점토 nghĩa là đất sét, sét.
Nghĩa của 점토
Danh từ
- Đất sét, sét.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 점토
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 粘土 — clay
Câu hỏi thường gặp
점토 nghĩa là gì?
점토 (danh từ) nghĩa là đất sét, sét.
점토 đọc thế nào?
점토 đọc là jeomto (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹mtʰo̞].
Âm Hán Việt của 점토 là gì?
점토 viết bằng chữ Hán là 粘土, âm Hán Việt "niêm thổ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "niêm thổ" trong tiếng Việt — 점토 nghĩa là đất sét, sét.