TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

점토

jeomto [t͡ɕʌ̹mtʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 粘土 NIÊM THỔ 粘 niêm·土 thổ

Lưu ý: âm Hán Việt “niêm thổ” — nghĩa tiếng Việt khác: 점토 nghĩa là đất sét, sét. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

점토 nghĩa là đất sét, sét.

Nghĩa của 점토

Danh từ

  1. Đất sét, sét.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 점토

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 粘土 — clay

Câu hỏi thường gặp

점토 nghĩa là gì?

점토 (danh từ) nghĩa là đất sét, sét.

점토 đọc thế nào?

점토 đọc là jeomto (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹mtʰo̞].

Âm Hán Việt của 점토 là gì?

점토 viết bằng chữ Hán là 粘土, âm Hán Việt "niêm thổ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "niêm thổ" trong tiếng Việt — 점토 nghĩa là đất sét, sét.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.