Chữ Hán · âm Hán Việt接頭辭TIẾP ĐẦU TỪ接 tiếp·頭 đầu·辭 từ
Lưu ý: âm Hán Việt “tiếp đầu từ” — nghĩa tiếng Việt khác: 접두사 nghĩa là tiền tố. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
접두사 nghĩa là tiền tố.
Nghĩa của 접두사
Danh từ
Tiền tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ接頭辭 — prefix
Câu hỏi thường gặp
접두사 nghĩa là gì?
접두사 (danh từ) nghĩa là tiền tố.
접두사 đọc thế nào?
접두사 đọc là jeopdusa (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹p̚t͈usʰa̠].
Âm Hán Việt của 접두사 là gì?
접두사 viết bằng chữ Hán là 接頭辭, âm Hán Việt "tiếp đầu từ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiếp đầu từ" trong tiếng Việt — 접두사 nghĩa là tiền tố.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.