접미사
Lưu ý: âm Hán Việt “tiếp vĩ từ” — nghĩa tiếng Việt khác: 접미사 nghĩa là hậu tố, đuôi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
접미사 nghĩa là hậu tố, đuôi.
Nghĩa của 접미사
Danh từ
- Hậu tố, đuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 接尾辭 — suffix
Câu hỏi thường gặp
접미사 nghĩa là gì?
접미사 (danh từ) nghĩa là hậu tố, đuôi.
접미사 đọc thế nào?
접미사 đọc là jeommisa (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹mmisʰa̠].
Âm Hán Việt của 접미사 là gì?
접미사 viết bằng chữ Hán là 接尾辭, âm Hán Việt "tiếp vĩ từ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiếp vĩ từ" trong tiếng Việt — 접미사 nghĩa là hậu tố, đuôi.