접종하다
접종하다 nghĩa là chích ngừa, tiêm chủng.
Nghĩa của 접종하다
Động từ
- Chích ngừa, tiêm chủng, chủng ngừa, tiêm phòng, chích, chủng.
Cách chia của 접종하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 접종해요jeopjonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 접종합니다jeopjonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 접종해jeopjonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 접종했어요jeopjonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 접종했습니다jeopjonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 접종하겠어요jeopjonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 접종하고jeopjonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 접종하는jeopjonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 접종한다jeopjonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 접종했다jeopjonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 접종합니까jeopjonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 접종하자jeopjonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 접종해라jeopjonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 접종합시오jeopjonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 접종해서jeopjonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 접종하니까jeopjonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 접종하지만jeopjonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 접종하면jeopjonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 접종하려고jeopjongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 접종하기jeopjonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 접종한jeopjonghan |
| Định ngữ tương lai | 접종할jeopjonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ inoculate; vaccinate
Câu hỏi thường gặp
접종하다 nghĩa là gì?
접종하다 (động từ) nghĩa là chích ngừa, tiêm chủng.
접종하다 đọc thế nào?
접종하다 đọc là jeopjonghada (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹p̚t͡ɕ͈o̞ŋɦa̠da̠].