jeopchakje[t͡ɕʌ̹p̚t͡ɕʰa̠k̚t͡ɕ͈e̞]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt接着劑
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
접착제 nghĩa là keo, hồ.
Nghĩa của 접착제
Danh từ
Keo, hồ, cồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ接着劑 — adhesive, glue
Câu hỏi thường gặp
접착제 nghĩa là gì?
접착제 (danh từ) nghĩa là keo, hồ.
접착제 đọc thế nào?
접착제 đọc là jeopchakje (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹p̚t͡ɕʰa̠k̚t͡ɕ͈e̞].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.