젓다
젓다 nghĩa là chèo.
Nghĩa của 젓다
Động từ
- Chèo.
Cách chia của 젓다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 저어요jeo'eoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 젓습니다jeotseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 저어jeo'eo |
| Quá khứ — lịch sự | 저었어요jeo'eosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 저었습니다jeo'eotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 젓겠어요jeotgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 젓고jeotgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 젓는jeonneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 젓는다jeonneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 저었다jeo'eotda |
| Câu hỏi trang trọng | 젓습니까jeotseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 젓자jeotja |
| Mệnh lệnh thân mật | 저어라jeo'eora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 저읍시오jeo'eupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 저어서jeo'eoseo |
| "Vì…" -니까 | 저으니까jeo'eunikka |
| "…nhưng" -지만 | 젓지만jeotjiman |
| "Nếu…" -면 | 저으면jeo'eumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 저으려고jeo'euryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 젓기jeotgi |
| Định ngữ quá khứ | 저은jeo'eun |
| Định ngữ tương lai | 저을jeo'eul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 젓다
- 휘젓다 — Quấy, khuấy, quậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stir a liquid, to churn; to row
Câu hỏi thường gặp
젓다 nghĩa là gì?
젓다 (động từ) nghĩa là chèo.
젓다 đọc thế nào?
젓다 đọc là jeotda (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)t̚t͈a̠].