TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

젓다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeotda [ˈt͡ɕɘ(ː)t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

젓다 nghĩa là chèo.

Nghĩa của 젓다

Động từ

  1. Chèo.

Cách chia của 젓다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn저어요jeo'eoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở젓습니다jeotseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi저어jeo'eo
Quá khứ — lịch sự저었어요jeo'eosseoyo
Quá khứ — trang trọng저었습니다jeo'eotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-젓겠어요jeotgesseoyo
Nối "và, rồi" -고젓고jeotgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ젓는jeonneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký젓는다jeonneunda
Quá khứ — trần thuật저었다jeo'eotda
Câu hỏi trang trọng젓습니까jeotseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자젓자jeotja
Mệnh lệnh thân mật저어라jeo'eora
Mệnh lệnh trang trọng저읍시오jeo'eupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서저어서jeo'eoseo
"Vì…" -니까저으니까jeo'eunikka
"…nhưng" -지만젓지만jeotjiman
"Nếu…" -면저으면jeo'eumyeon
Mục đích "để…" -려고저으려고jeo'euryeogo
Danh từ hoá -기젓기jeotgi
Định ngữ quá khứ저은jeo'eun
Định ngữ tương lai저을jeo'eul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 젓다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stir a liquid, to churn; to row

Câu hỏi thường gặp

젓다 nghĩa là gì?

젓다 (động từ) nghĩa là chèo.

젓다 đọc thế nào?

젓다 đọc là jeotda (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.