TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정가

jeongga [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋk͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 情歌 TÌNH CA 情 tình·歌 ca

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tình ca” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

정가 nghĩa là tình ca, tình khúc.

Nghĩa của 정가

Danh từ

cũ
  1. Tình ca, tình khúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 定價 — price, list price, fixed price
  • Danh từ 政街 — world of politics
  • Danh từ finding fault (with)
  • Danh từ 情歌 — love song

Câu hỏi thường gặp

정가 nghĩa là gì?

정가 (danh từ) nghĩa là tình ca, tình khúc.

정가 đọc thế nào?

정가 đọc là jeongga (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋk͈a̠].

Âm Hán Việt của 정가 là gì?

정가 viết bằng chữ Hán là 情歌, âm Hán Việt "tình ca". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tình ca" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.