정가
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tình ca” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
정가 nghĩa là tình ca, tình khúc.
Nghĩa của 정가
Danh từ
cũ- Tình ca, tình khúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 定價 — price, list price, fixed price
- Danh từ 政街 — world of politics
- Danh từ finding fault (with)
- Danh từ 情歌 — love song
Câu hỏi thường gặp
정가 nghĩa là gì?
정가 (danh từ) nghĩa là tình ca, tình khúc.
정가 đọc thế nào?
정가 đọc là jeongga (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋk͈a̠].
Âm Hán Việt của 정가 là gì?
정가 viết bằng chữ Hán là 情歌, âm Hán Việt "tình ca". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tình ca" trong tiếng Việt.