TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정거장

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jeonggeojang [t͡ɕʌ̹ŋɡʌ̹d͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 停車場 ĐÌNH XA TRƯỜNG 停 đình·車 xa·場 trường

Lưu ý: âm Hán Việt “đình xa trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 정거장 nghĩa là nhà ga, bến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

정거장 nghĩa là nhà ga, bến.

Nghĩa của 정거장

Danh từ

  1. Nhà ga, bến, trạm, ga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 停車場 — station, esp. (space) station

Câu hỏi thường gặp

정거장 nghĩa là gì?

정거장 (danh từ) nghĩa là nhà ga, bến.

정거장 đọc thế nào?

정거장 đọc là jeonggeojang (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɡʌ̹d͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 정거장 là gì?

정거장 viết bằng chữ Hán là 停車場, âm Hán Việt "đình xa trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đình xa trường" trong tiếng Việt — 정거장 nghĩa là nhà ga, bến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.