정결
Lưu ý: âm Hán Việt “trinh khiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 정결 nghĩa là bình dị, tính giản dị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정결 nghĩa là bình dị, tính giản dị.
Nghĩa của 정결
Danh từ
- Bình dị, tính giản dị, trinh tiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 淨潔 — cleanliness
- Danh từ 貞潔 — chastity
Câu hỏi thường gặp
정결 nghĩa là gì?
정결 (danh từ) nghĩa là bình dị, tính giản dị.
정결 đọc thế nào?
정결 đọc là jeonggyeol (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɡjʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 정결 là gì?
정결 viết bằng chữ Hán là 貞潔, âm Hán Việt "trinh khiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trinh khiết" trong tiếng Việt — 정결 nghĩa là bình dị, tính giản dị.