jeonggwansa[ˈt͡ɕɘ(ː)ŋɡwa̠nsʰa̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt定冠詞
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
정관사 nghĩa là mạo từ xác định.
Nghĩa của 정관사
Danh từ
Mạo từ xác định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ定冠詞 — definite article
Câu hỏi thường gặp
정관사 nghĩa là gì?
정관사 (danh từ) nghĩa là mạo từ xác định.
정관사 đọc thế nào?
정관사 đọc là jeonggwansa (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋɡwa̠nsʰa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.