jeonggyohoe[ˈt͡ɕɘ(ː)ŋɡjoβwe̞]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt正敎會
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
정교회 nghĩa là Chính Thống giáo Đông phương.
Nghĩa của 정교회
Danh từ
Chính Thống giáo Đông phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ正敎會 — Orthodoxy (the Eastern Orthodox Church and its foundations)
Câu hỏi thường gặp
정교회 nghĩa là gì?
정교회 (danh từ) nghĩa là Chính Thống giáo Đông phương.
정교회 đọc thế nào?
정교회 đọc là jeonggyohoe (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋɡjoβwe̞].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.