TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정답

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jeongdap [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋda̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 正答 CHÍNH ĐÁP 正 chính·答 đáp

Lưu ý: âm Hán Việt “chính đáp” — nghĩa tiếng Việt khác: 정답 nghĩa là đáp án đúng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

정답 nghĩa là đáp án đúng.

Nghĩa của 정답

Danh từ

  1. Đáp án đúng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 正答 — correct answer; right answer

Câu hỏi thường gặp

정답 nghĩa là gì?

정답 (danh từ) nghĩa là đáp án đúng.

정답 đọc thế nào?

정답 đọc là jeongdap (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋda̠p̚].

Âm Hán Việt của 정답 là gì?

정답 viết bằng chữ Hán là 正答, âm Hán Việt "chính đáp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính đáp" trong tiếng Việt — 정답 nghĩa là đáp án đúng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.