정답
Lưu ý: âm Hán Việt “chính đáp” — nghĩa tiếng Việt khác: 정답 nghĩa là đáp án đúng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정답 nghĩa là đáp án đúng.
Nghĩa của 정답
Danh từ
- Đáp án đúng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 正答 — correct answer; right answer
Câu hỏi thường gặp
정답 nghĩa là gì?
정답 (danh từ) nghĩa là đáp án đúng.
정답 đọc thế nào?
정답 đọc là jeongdap (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋda̠p̚].
Âm Hán Việt của 정답 là gì?
정답 viết bằng chữ Hán là 正答, âm Hán Việt "chính đáp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính đáp" trong tiếng Việt — 정답 nghĩa là đáp án đúng.