정리하다
정리하다 nghĩa là sắp xếp, dọn dẹp.
Nghĩa của 정리하다
Động từ
- Sắp xếp, dọn dẹp; tóm tắt, chỉnh lý. (biên soạn)
Cách chia của 정리하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 정리해요jeongnihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 정리합니다jeongnihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 정리해jeongnihae |
| Quá khứ — lịch sự | 정리했어요jeongnihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 정리했습니다jeongnihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 정리하겠어요jeongnihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 정리하고jeongnihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 정리하는jeongnihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 정리한다jeongnihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 정리했다jeongnihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 정리합니까jeongnihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 정리하자jeongnihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 정리해라jeongnihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 정리합시오jeongnihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 정리해서jeongnihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 정리하니까jeongnihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 정리하지만jeongnihajiman |
| "Nếu…" -면 | 정리하면jeongnihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 정리하려고jeongniharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 정리하기jeongnihagi |
| Định ngữ quá khứ | 정리한jeongnihan |
| Định ngữ tương lai | 정리할jeongnihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to straighten out, to put in order; to organize or reorganize
Câu hỏi thường gặp
정리하다 nghĩa là gì?
정리하다 (động từ) nghĩa là sắp xếp, dọn dẹp.
정리하다 đọc thế nào?
정리하다 đọc là jeongnihada (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋniɦa̠da̠].