TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정리하다

jeongnihada [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋniɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

정리하다 nghĩa là sắp xếp, dọn dẹp.

Nghĩa của 정리하다

Động từ

  1. Sắp xếp, dọn dẹp; tóm tắt, chỉnh lý. (biên soạn)

Cách chia của 정리하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn정리해요jeongnihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở정리합니다jeongnihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi정리해jeongnihae
Quá khứ — lịch sự정리했어요jeongnihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng정리했습니다jeongnihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-정리하겠어요jeongnihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고정리하고jeongnihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ정리하는jeongnihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký정리한다jeongnihanda
Quá khứ — trần thuật정리했다jeongnihaetda
Câu hỏi trang trọng정리합니까jeongnihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자정리하자jeongnihaja
Mệnh lệnh thân mật정리해라jeongnihaera
Mệnh lệnh trang trọng정리합시오jeongnihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서정리해서jeongnihaeseo
"Vì…" -니까정리하니까jeongnihanikka
"…nhưng" -지만정리하지만jeongnihajiman
"Nếu…" -면정리하면jeongnihamyeon
Mục đích "để…" -려고정리하려고jeongniharyeogo
Danh từ hoá -기정리하기jeongnihagi
Định ngữ quá khứ정리한jeongnihan
Định ngữ tương lai정리할jeongnihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to straighten out, to put in order; to organize or reorganize

Câu hỏi thường gặp

정리하다 nghĩa là gì?

정리하다 (động từ) nghĩa là sắp xếp, dọn dẹp.

정리하다 đọc thế nào?

정리하다 đọc là jeongnihada (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋniɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.