정보
Lưu ý: âm Hán Việt “tình báo” — nghĩa tiếng Việt khác: 정보 nghĩa là thông tin. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정보 nghĩa là thông tin.
Nghĩa của 정보
Danh từ
- Thông tin.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 정보
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 情報 — information
- Danh từ 町步 — An area unit, approximately 9917.4 m².
Câu hỏi thường gặp
정보 nghĩa là gì?
정보 (danh từ) nghĩa là thông tin.
정보 đọc thế nào?
정보 đọc là jeongbo (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋbo̞].
Âm Hán Việt của 정보 là gì?
정보 viết bằng chữ Hán là 情報, âm Hán Việt "tình báo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tình báo" trong tiếng Việt — 정보 nghĩa là thông tin.