TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정보

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jeongbo [t͡ɕʌ̹ŋbo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 情報 TÌNH BÁO 情 tình·報 báo

Lưu ý: âm Hán Việt “tình báo” — nghĩa tiếng Việt khác: 정보 nghĩa là thông tin. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

정보 nghĩa là thông tin.

Nghĩa của 정보

Danh từ

  1. Thông tin.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 정보

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 情報 — information
  • Danh từ 町步 — An area unit, approximately 9917.4 m².

Câu hỏi thường gặp

정보 nghĩa là gì?

정보 (danh từ) nghĩa là thông tin.

정보 đọc thế nào?

정보 đọc là jeongbo (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋbo̞].

Âm Hán Việt của 정보 là gì?

정보 viết bằng chữ Hán là 情報, âm Hán Việt "tình báo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tình báo" trong tiếng Việt — 정보 nghĩa là thông tin.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.