Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chinh phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
정복 nghĩa là sự chinh phục.
Nghĩa của 정복
Danh từ
Sự chinh phục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ征服 — conquest
Câu hỏi thường gặp
정복 nghĩa là gì?
정복 (danh từ) nghĩa là sự chinh phục.
정복 đọc thế nào?
정복 đọc là jeongbok (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋbo̞k̚].
Âm Hán Việt của 정복 là gì?
정복 viết bằng chữ Hán là 征服, âm Hán Việt "chinh phục". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chinh phục" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.