정보기술
Lưu ý: âm Hán Việt “tình báo kỹ thuật” — nghĩa tiếng Việt khác: 정보기술 nghĩa là công nghệ thông tin. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정보기술 nghĩa là công nghệ thông tin.
Nghĩa của 정보기술
Danh từ
- Công nghệ thông tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 情報技術 — information technology
Câu hỏi thường gặp
정보기술 nghĩa là gì?
정보기술 (danh từ) nghĩa là công nghệ thông tin.
정보기술 đọc thế nào?
정보기술 đọc là jeongbogisul (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋbo̞ɡisʰuɭ].
Âm Hán Việt của 정보기술 là gì?
정보기술 viết bằng chữ Hán là 情報技術, âm Hán Việt "tình báo kỹ thuật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tình báo kỹ thuật" trong tiếng Việt — 정보기술 nghĩa là công nghệ thông tin.