정상
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeongsang
[t͡ɕʌ̹ŋsʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
정상 nghĩa là chỏm, chóp.
Nghĩa của 정상
Danh từ
- Chỏm, chóp, đỉnh.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 정상
- 정상회담 — Hội nghị cấp cao nhất, hội nghị thượng đỉnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 正常 — normality
- Danh từ 頂上 — peak; apex; top; summit
Câu hỏi thường gặp
정상 nghĩa là gì?
정상 (danh từ) nghĩa là chỏm, chóp.
정상 đọc thế nào?
정상 đọc là jeongsang (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋsʰa̠ŋ].