정복하다
정복하다 nghĩa là chinh phục.
Nghĩa của 정복하다
Động từ
- Chinh phục.
Cách chia của 정복하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 정복해요jeongbokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 정복합니다jeongbokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 정복해jeongbokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 정복했어요jeongbokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 정복했습니다jeongbokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 정복하겠어요jeongbokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 정복하고jeongbokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 정복하는jeongbokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 정복한다jeongbokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 정복했다jeongbokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 정복합니까jeongbokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 정복하자jeongbokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 정복해라jeongbokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 정복합시오jeongbokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 정복해서jeongbokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 정복하니까jeongbokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 정복하지만jeongbokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 정복하면jeongbokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 정복하려고jeongbokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 정복하기jeongbokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 정복한jeongbokhan |
| Định ngữ tương lai | 정복할jeongbokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to conquer
Câu hỏi thường gặp
정복하다 nghĩa là gì?
정복하다 (động từ) nghĩa là chinh phục.
정복하다 đọc thế nào?
정복하다 đọc là jeongbokhada (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋbo̞kʰa̠da̠].