jeongbigong[ˈt͡ɕɘ(ː)ŋbiɡo̞ŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt整備工CHỈNH BỊ CÔNG整 chỉnh·備 bị·工 công
Lưu ý: âm Hán Việt “chỉnh bị công” — nghĩa tiếng Việt khác: 정비공 nghĩa là thợ máy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정비공 nghĩa là thợ máy.
Nghĩa của 정비공
Danh từ
Thợ máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ整備工 — mechanic; technician
Câu hỏi thường gặp
정비공 nghĩa là gì?
정비공 (danh từ) nghĩa là thợ máy.
정비공 đọc thế nào?
정비공 đọc là jeongbigong (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋbiɡo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 정비공 là gì?
정비공 viết bằng chữ Hán là 整備工, âm Hán Việt "chỉnh bị công". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chỉnh bị công" trong tiếng Việt — 정비공 nghĩa là thợ máy.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.