TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정수

jeongsu [t͡ɕʌ̹ŋsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 整數 CHỈNH SỐ 整 chỉnh·數 số

Lưu ý: âm Hán Việt “chỉnh số” — nghĩa tiếng Việt khác: 정수 nghĩa là số nguyên, hằng số, hằng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

정수 nghĩa là số nguyên, hằng số, hằng.

Nghĩa của 정수

Danh từ

  1. Số nguyên.

Danh từ

  1. Hằng số, hằng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 精髓 — essence, quintessence
  • Danh từ 整數 — integer
  • Danh từ 整數 — fixed number, predetermined number; constant
  • Danh từ 淨水 — water purification
  • Danh từ riêng 井宿 — Well (Chinese constellation)

Câu hỏi thường gặp

정수 nghĩa là gì?

정수 (danh từ) nghĩa là số nguyên, hằng số, hằng.

정수 đọc thế nào?

정수 đọc là jeongsu (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋsʰu].

Âm Hán Việt của 정수 là gì?

정수 viết bằng chữ Hán là 整數, âm Hán Việt "chỉnh số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chỉnh số" trong tiếng Việt — 정수 nghĩa là số nguyên, hằng số, hằng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.