정수
Lưu ý: âm Hán Việt “chỉnh số” — nghĩa tiếng Việt khác: 정수 nghĩa là số nguyên, hằng số, hằng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정수 nghĩa là số nguyên, hằng số, hằng.
Nghĩa của 정수
Danh từ
- Số nguyên.
Danh từ
- Hằng số, hằng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 精髓 — essence, quintessence
- Danh từ 整數 — integer
- Danh từ 整數 — fixed number, predetermined number; constant
- Danh từ 淨水 — water purification
- Danh từ riêng 井宿 — Well (Chinese constellation)
Câu hỏi thường gặp
정수 nghĩa là gì?
정수 (danh từ) nghĩa là số nguyên, hằng số, hằng.
정수 đọc thế nào?
정수 đọc là jeongsu (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋsʰu].
Âm Hán Việt của 정수 là gì?
정수 viết bằng chữ Hán là 整數, âm Hán Việt "chỉnh số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chỉnh số" trong tiếng Việt — 정수 nghĩa là số nguyên, hằng số, hằng.