TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정신

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jeongsin [t͡ɕʌ̹ŋɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 精神 TINH THẦN 精 tinh·神 thần

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

정신 nghĩa là tâm, tinh thần.

Nghĩa của 정신

Danh từ

  1. Tâm, tinh thần, tâm trí.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 정신

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 精神 — mind; consciousness; pneuma; psyche; mindset

Câu hỏi thường gặp

정신 nghĩa là gì?

정신 (danh từ) nghĩa là tâm, tinh thần.

정신 đọc thế nào?

정신 đọc là jeongsin (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɕʰin].

Âm Hán Việt của 정신 là gì?

정신 viết bằng chữ Hán là 精神, âm Hán Việt "tinh thần". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tinh thần" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.