TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정신감응

jeongsin'gameung [t͡ɕʌ̹ŋɕʰinɡa̠mɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 精神感應 TINH THẦN CẢM ỨNG 精 tinh·神 thần·感 cảm·應 ứng

Lưu ý: âm Hán Việt “tinh thần cảm ứng” — nghĩa tiếng Việt khác: 정신감응 nghĩa là thần giao cách cảm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

정신감응 nghĩa là thần giao cách cảm.

Nghĩa của 정신감응

Danh từ

  1. Thần giao cách cảm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 정신감응

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 精神感應 — telepathy

Câu hỏi thường gặp

정신감응 nghĩa là gì?

정신감응 (danh từ) nghĩa là thần giao cách cảm.

정신감응 đọc thế nào?

정신감응 đọc là jeongsin'gameung (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɕʰinɡa̠mɯŋ].

Âm Hán Việt của 정신감응 là gì?

정신감응 viết bằng chữ Hán là 精神感應, âm Hán Việt "tinh thần cảm ứng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tinh thần cảm ứng" trong tiếng Việt — 정신감응 nghĩa là thần giao cách cảm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.