정신감응
Lưu ý: âm Hán Việt “tinh thần cảm ứng” — nghĩa tiếng Việt khác: 정신감응 nghĩa là thần giao cách cảm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정신감응 nghĩa là thần giao cách cảm.
Nghĩa của 정신감응
Danh từ
- Thần giao cách cảm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 정신감응
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 精神感應 — telepathy
Câu hỏi thường gặp
정신감응 nghĩa là gì?
정신감응 (danh từ) nghĩa là thần giao cách cảm.
정신감응 đọc thế nào?
정신감응 đọc là jeongsin'gameung (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɕʰinɡa̠mɯŋ].
Âm Hán Việt của 정신감응 là gì?
정신감응 viết bằng chữ Hán là 精神感應, âm Hán Việt "tinh thần cảm ứng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tinh thần cảm ứng" trong tiếng Việt — 정신감응 nghĩa là thần giao cách cảm.