TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정액

jeong'aek [t͡ɕʌ̹ŋɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 精液 TINH DỊCH 精 tinh·液 dịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

정액 nghĩa là tinh dịch.

Nghĩa của 정액

Danh từ

  1. Tinh dịch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 정액

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 精液 — semen; sperm (a bodily fluid); extract; essence
  • Danh từ 定額 — fixed amount (of money); flat rate

Câu hỏi thường gặp

정액 nghĩa là gì?

정액 (danh từ) nghĩa là tinh dịch.

정액 đọc thế nào?

정액 đọc là jeong'aek (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɛk̚].

Âm Hán Việt của 정액 là gì?

정액 viết bằng chữ Hán là 精液, âm Hán Việt "tinh dịch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tinh dịch" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.