정액
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
정액 nghĩa là tinh dịch.
Nghĩa của 정액
Danh từ
- Tinh dịch.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 정액
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 精液 — semen; sperm (a bodily fluid); extract; essence
- Danh từ 定額 — fixed amount (of money); flat rate
Câu hỏi thường gặp
정액 nghĩa là gì?
정액 (danh từ) nghĩa là tinh dịch.
정액 đọc thế nào?
정액 đọc là jeong'aek (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɛk̚].
Âm Hán Việt của 정액 là gì?
정액 viết bằng chữ Hán là 精液, âm Hán Việt "tinh dịch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tinh dịch" trong tiếng Việt.